particulate matter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chất dạng hạt: "particulate matter" chỉ các hạt rắn hoặc lỏng nhỏ, riêng lẻ, tồn tại phân tán trong khí thải hoặc chất lỏng (thường được xem là chất gây ô nhiễm không khí).
- Bụi mịn: Trong ngữ cảnh môi trường, thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hạt bụi siêu nhỏ lơ lửng trong không khí, có thể gây hại cho sức khỏe con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Particulate matter from vehicle exhaust is a major cause of air pollution. (Vật chất dạng hạt từ khí thải xe cộ là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.)
- Scientists monitor levels of particulate matter in the atmosphere to assess air quality. (Các nhà khoa học theo dõi mức độ vật chất dạng hạt trong khí quyển để đánh giá chất lượng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fine particulate matter": vật chất dạng hạt mịn, thường chỉ các hạt có đường kính nhỏ hơn 2.5 micromet (PM2.5).
- Fine particulate matter can penetrate deep into the lungs and cause respiratory diseases. (Vật chất dạng hạt mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi và gây ra các bệnh về hô hấp.)
"Coarse particulate matter": vật chất dạng hạt thô, thường chỉ các hạt có kích thước từ 2.5 đến 10 micromet (PM10).
- Coarse particulate matter is often generated from dust and construction activities. (Vật chất dạng hạt thô thường được tạo ra từ bụi và hoạt động xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Particulate (adj): thuộc về hạt, dạng hạt.
- The particulate nature of the pollutant makes it difficult to filter. (Bản chất dạng hạt của chất ô nhiễm khiến nó khó lọc.)
Particulate filter (n): bộ lọc hạt.
- Diesel vehicles are equipped with particulate filters to reduce emissions. (Xe diesel được trang bị bộ lọc hạt để giảm khí thải.)
Từ đồng nghĩa
- Airborne particles: các hạt trong không khí.
- Dust particles: các hạt bụi.
- Suspended particulate matter (SPM): vật chất dạng hạt lơ lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "particulate matter", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- To emit particulate matter: thải ra vật chất dạng hạt.
- Factories that burn coal emit large amounts of particulate matter. (Các nhà máy đốt than thải ra lượng lớn vật chất dạng hạt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh môi trường, cụm từ "particulate matter" thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học hoặc chính sách về ô nhiễm không khí.